Idrettslaget Bjarg
Na Uy
Idrettslaget Bjarg Resultados mais recentes
Idrettslaget Bjarg Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Idrettslaget Bjarg ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Idrettslaget Bjarg là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg không ghi được bàn trong 0% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn thua
Idrettslaget Bjarg để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Idrettslaget Bjarg đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Idrettslaget Bjarg đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Idrettslaget Bjarg tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Idrettslaget Bjarg tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
CDG thống kê
Idrettslaget Bjarg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Idrettslaget Bjarg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Kèo Chấp Thống Kê
Idrettslaget Bjarg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Idrettslaget Bjarg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Idrettslaget Bjarg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Idrettslaget Bjarg thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Idrettslaget Bjarg thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Idrettslaget Bjarg có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Idrettslaget Bjarg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Idrettslaget Bjarg có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Idrettslaget Bjarg thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg có trung bình 1.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Idrettslaget Bjarg thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Idrettslaget Bjarg thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Idrettslaget Bjarg có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Idrettslaget Bjarg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 2 | 1 | 64:12 | 52 | 59 | |
| 2 | 22 | 11 | 4 | 7 | 53:43 | 10 | 37 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 54:39 | 15 | 36 | |
| 4 | 22 | 8 | 8 | 6 | 40:39 | 1 | 32 | |
| 5 | 22 | 9 | 4 | 9 | 45:35 | 10 | 31 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 42:52 | -10 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 34:39 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | 56:47 | 9 | 27 | |
| 9 | 22 | 8 | 1 | 13 | 45:60 | -15 | 25 | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | 38:59 | -21 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 33:73 | -40 | 19 |